Một Phân Tích Kinh Tế về Chủ Nghĩa Can Thiệp (Record no. 493)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01264nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065753.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:20:36 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049430466 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 60000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 330.157 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M678-V95 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mises Ludwig von |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Một Phân Tích Kinh Tế về Chủ Nghĩa Can Thiệp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ludwig von Mises |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tri thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 243tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Dịch theo cuốn: Interventionism : An economic analysis |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phân tích những vấn đề về sự can thiệp của Chính phủ vào các hoạt động kinh doanh dựa trên quan điểm kinh tế học, đồng thời lí giải sự tác động từ những chính sách của chủ nghĩa can thiệp đến hệ quả chính trị và xã hội của quốc gia |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính sách kinh tế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phân tích kinh tế |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đinh Tuấn Minh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/495/sach-doi-ngoai-da-phuong-viet-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/495/sach-doi-ngoai-da-phuong-viet-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-493 | 0.00 | Sách |