Lịch Sự và Tôn Trọng (Record no. 4945)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01045nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070304.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-06-18 15:36:53 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045879030 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng - vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 179.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D665-P93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dolphin Press |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch Sự và Tôn Trọng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Courtesy and respect |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dolphin Press |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 16tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Bé học lễ giáo |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Respect means I understand that other people are important. Courtesy helps me tell them so. Tôn trọng nghĩa là mình hiểu được người khác cũng quan trọng. Phép lịch sự giúp mình nói với họ điều đó. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Đạo đức -- Thiếu nhi |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thị Thanh Thảo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5002/lich.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5002/lich.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4945 | 0.00 | Sách |