Soi mặt trong gương (Record no. 4962)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01077nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070305.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-06-18 16:20:18 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.8404 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A596-D81 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ánh Dương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Soi mặt trong gương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ánh Dương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.2 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 326tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mền màu vàng và xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10.5x18cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách gồm 58 câu chuyện niềm tin giúp Cơ Đốc nhân soi lại mình qua gương đức tin, gương tin kính của các bậc tiền nhân yêu mến Chúa, rồi tiếp tục dẫn họ đến chỗ nhìn thấu vào từng ngóc ngách rất thật trong cuộc sống giữa đời thường. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Đổi mới đời sống |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5019/soi-mat-trong-guong-tap-2.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5019/soi-mat-trong-guong-tap-2.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4962 | 0.00 | Sách |