Lá thư mật mã (Record no. 4999)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00909nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070307.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-06-21 15:08:13 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045876787 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 32000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 646.760834 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T871-T77 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trương Huỳnh Như Trân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lá thư mật mã |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trương Huỳnh Như Trân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 55tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 18.5x18.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Hạt giống tâm hồn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thông qua các mẩu chuyện nhỏ, giáo dục trẻ những nguyên tắc ứng xử lễ nghĩa, văn minh, lịch sự, thấu tình đạt lí trong các tình huống cuộc sống hàng ngày |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Kỹ năng sống -- Thiếu nhi |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thông Nguyễn |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4999 | 0.00 | Sách |