Tôn Giáo Phương Đông (Record no. 5)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00909nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065720.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:14:01
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 200
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu DMH
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đỗ Minh Hợp
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tôn Giáo Phương Đông
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Quá Khứ và Hiện Tại
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Đỗ Minh Hợp chủ biên
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H.
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2009
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 398tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 21cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách nghiên cứu về các tôn giáo xuất hiện tại Châu Á (phương Đông), gồm Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo, Hồi giáo, tôn giáo ở Ấn Độ, tôn giáo ở Trung Quốc, Sintô giáo, Lạt ma giáo
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nghiên cứu tôn giáo -- Cơ Đốc giáo
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nghiên cứu tôn giáo - Châu Á
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Công Oánh
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5 0.00 Sách