Thử Tài Quan Sát. Phát Triển Toàn Diện Giác Quan. IQ (Record no. 5008)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01078nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070308.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-06-21 16:31:29 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045886342 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 17000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 372.21 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M637-B33 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bataveljic, Milan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thử Tài Quan Sát. Phát Triển Toàn Diện Giác Quan. IQ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dành cho trẻ dưới 6 tuổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Milan Bataveljic |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 23tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x19cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Phát triển giác quan IQ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bộ sách `Phát triển toàn diện giác quan IQ` giúp các bé tăng khả năng tư duy, suy luận, quan sát, đánh giá, phán xét. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tiếng Anh: Solve and Smile |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Kỹ năng sống -- Thiếu nhi |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nenadic, Milica |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5065/th.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5065/th.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5008 | 0.00 | Sách |