365 Thí Nghiệm Kì Thú (Record no. 5020)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01242nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070309.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-07 16:09:18 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786040135179 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 28000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 507.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T422-T53 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 365 Thí Nghiệm Kì Thú |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Càng trải nghiệm - Càng thú vị |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hinkler |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 4 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Giáo Dục Việt nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 26tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x26cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Khám phá STEM |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn cách làm và các bước thực hiện một số thí nghiệm đơn giản, dễ làm cho bé khám phá và giải thích các hiện tượng khoa học thường ngày trong cuộc sống của chúng ta: Hoàng hôn trong hộp, những mặt trăng khác nhau, ngắm sao, thiên thạch và hố thiên thạch, phóng tên lửa nút chai... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | 365 Incredible Science Experiments |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học thường thức -- Thiếu nhi |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trương Võ Hữu Thiên |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5079/73.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5079/73.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5020 | 0.00 | Sách |