101 Thí Nghiệm Tuyệt Vời Ông Mặt Trời (Record no. 5024)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01268nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070309.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-07 16:20:22 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786040135117 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 40000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 507.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T422-T85 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 101 Thí Nghiệm Tuyệt Vời Ông Mặt Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Càng trải nghiệm - Càng thông minh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hinkler |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | tập 3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Giáo Dục Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 43tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x26cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Khám phá STEM |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn các bước thực hiện một số thí nghiệm đơn giản, dễ làm cho bé khám phá và giải thích các hiện tượng khoa học thường ngày trong cuộc sống của chúng ta: Kim cương kẹo đủ màu, phổi bong bóng, trái banh bay lơ lửng, mặt trời mọc, mặt trời lặn, ánh sáng cong |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | 101 Cool Science Experiments |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học thường thức -- Thiếu nhi |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tống Vũ Thân Dân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5083/101-thi-nghiem-tuyet-voi-ong-mat-troi-tap-3.png">https://data.thuviencodoc.org/books/5083/101-thi-nghiem-tuyet-voi-ong-mat-troi-tap-3.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5024 | 0.00 | Sách |