Khi bạn mất niềm tin (Record no. 5029)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01154nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070309.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-13 11:17:42 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045889909 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 56000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J12-C22 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Canfield, Jack |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khi bạn mất niềm tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chicken soup for the grieving soul |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jack Canfield |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 141tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Hạt giống tâm hồn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những mẩu chuyện giúp bạn tìm thấy giá trị tinh thần và cuộc sống, những ý tưởng giản dị qua những câu chuyện có thật để tiếp thêm nguồn động viên và sức mạnh khi bạn mất niền tin, vượt qua những khó khăn thử thách trong cuộc sống, khẳng định mình, theo đuổi ước mơ trong cuộc đời, vươn đến cuộc sống tốt đẹp hơn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lí học -- Nuôi dưỡng tâm hồn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Canfield, Jack |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5029 | 0.00 | Sách |