Bách Khoa Tâm Lý Cho Trẻ (Record no. 503)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01273nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065754.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:20:43 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046527718 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 69000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 649.123 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S555-J61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Shin Yee Jin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bách Khoa Tâm Lý Cho Trẻ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 5 - 6 tuổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Shin Yee Jin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | H. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động Xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 211tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 23cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: All about child psychology (5 - 6) |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giải đáp những thắc mắc về tâm lý trẻ em cho các bậc cha mẹ có con trong giai đoạn từ 5 - 6 tuổi như: Vấn đề học tập, giáo dục sớm, giáo dục giới tính đúng đắn, rèn luyện thói quen tốt, thể hiện bản thân, sinh hoạt tại nhà trẻ, đọc sách, chuẩn bị nhập học, tình cảm của cha mẹ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trẻ em |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nuôi dạy con |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lí |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà Hương |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/505/bach-khoa-tam-ly-cho-tre-5-6-tuoi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/505/bach-khoa-tam-ly-cho-tre-5-6-tuoi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-503 | 0.00 | Sách |