Chia sẻ tâm hồn vầ quà tặng cuộc sống (Biểu ghi số 5030)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01027nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070309.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-07-13 11:23:11
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045880890
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 46000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie - eng
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 158.1
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu J12-C13
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Cafield, Jack
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Chia sẻ tâm hồn vầ quà tặng cuộc sống
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Condensed chicken soup for the soul
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Jack Cafield
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 191tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Hạt giống tâm hồn
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Gồm những mẩu chuyện về tình yêu thương, sự quan tâm, chia sẻ trong cuộc sống nhằm giúp bạn tạo dựng một kĩ năng sống, vượt qua khó khăn, thử thách giữ vững niềm tin để đạt được hạnh phúc và thành công
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lí học -- Bí quyết thành công
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Xuân Ý
Bản tài liệu
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5030 0.00 Sách