Tình yêu thương gia đình (Biểu ghi số 5036)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01157nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070310.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-13 11:53:08 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043122145 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 58000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.24 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J12-C22 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Canfield, Jack |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tình yêu thương gia đình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chicken soup for the mother and daughter soul |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jack Canfield |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 143tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Hạt giống tâm hồn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thông qua các câu chuyện giúp bạn có thêm niềm tin và tình yêu cuộc sống, để thấy mỗi trở ngại, thử thách trong đời chỉ như một hòn đá cần có để bạn rèn bước chân, để bạn có thể mỉm cười và trân trọng những gì bạn đã và đang có, để bạn có thể cảm nhận hạnh phúc cuộc sống từ những điều thật bình dị |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lí học -- Nuôi dưỡng tâm hồn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Canfield, Jack |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5036 | 0.00 | Sách |