Bách Khoa Nuôi Dạy Trẻ từ 0 - 3 Tuổi (Record no. 505)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01106nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065754.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:20:45 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045648971 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 83000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 649.12203 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H233-T87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hán Trúc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bách Khoa Nuôi Dạy Trẻ từ 0 - 3 Tuổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hướng Dẫn Cha Mẹ Cách Chăm Sóc và Giáo Dục Bé 0 - 3 Tuổi... |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hán Trúc (ch.b.) |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần 3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 257tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 17x23cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Trung: 0 - 3 岁宝宝喂养全书 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp những kiến thức cơ bản và cần thiết trong việc nuôi dạy trẻ: Hướng dẫn cách chăm sóc và nuôi dưỡng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nuôi dạy trẻ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà Giang |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/507/bach-khoa-nuoi-day-tre-tu-0-3-tuoi.webp">https://data.thuviencodoc.org/books/507/bach-khoa-nuoi-day-tre-tu-0-3-tuoi.webp</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-505 | 0.00 | Sách |