Bài học Kinh Thánh hàng tuần (Record no. 5051)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01635nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070311.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-21 10:02:48 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046115488 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 20000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B152-T88 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội - Ủy Ban Cơ Đốc Giáo Dục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài học Kinh Thánh hàng tuần |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Giáo viên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | HTTL Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội - Ủy Ban Cơ Đốc Giáo Dục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tháng 1 - tháng 6/2015 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 237tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu này dành cho giáo viên, tuy dành riêng cho Trường Chúa Nhật nhưng cũng thích hợp cho việc giảng dạy về Chúa Giê-xu ở các bối cảnh chưa có nhà thờ và trường lớp, như giáo dục Cơ Đốc trong gia đình và môn đệ hóa cá nhân. Mỗi bài học được thiết kế bao gồm bài dạy và các câu hỏi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sự chọn lựa và giải cứu của Đức Chúa Trời dành cho tuyển dân của Ngài. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Trường Chúa Nhật |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Bài học Kinh Thánh -- Tăng trưởng thuộc linh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5111/hai-hoc-kinh-thanh-hang-tuan.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5111/hai-hoc-kinh-thanh-hang-tuan.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| 957 ## - | |
| -- | 230818 PCT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5051 | 0.00 | Sách |