Năng lực trong lời cầu nguyện của cha mẹ (Record no. 5058)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00924nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070311.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-21 11:29:33 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S885-O54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Omartian, Stormie |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Năng lực trong lời cầu nguyện của cha mẹ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Stormie Omartian |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 195tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu những phương cách cầu nguyện cho con cái qua từng lứa tuổi, từng chặng đường chúng đi qua như những lời cầu về sự an toàn, phát triển đức hạnh, học hành, hôn nhân, chọn bạn... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | The Power of a Praying Parent |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tin lành -- Cầu nguyện |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đời sống Cầu nguyện |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Văn Phẩm Nguồn Sống |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5058 | 0.00 | Sách |