Hội Thánh Tin Lành Việt Nam 100 Năm Hình Thành và Phát Triển (Record no. 5059)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01177nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070311.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-21 15:08:52 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 280.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T364-T87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thái Phước Trường |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Mục sư Hội trưởng HTTL Việt Nam (MN) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam 100 Năm Hình Thành và Phát Triển |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư Thái Phước Trường - Hội trưởng HTTL Việt Nam (MN) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 209tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là những ghi nhận tổng quát về sự hình thành và phát triển Hội Thánh Tin Lành Việt Nam qua 100 năm. Quyển sách được sưu tập và biên soạn nhân dịp kỷ niệm 100 năm Tin Lành truyền đến Việt Nam. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Giáo hội -- Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Lịch sử Hội Thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lịch sử |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội Thánh Tin Lành |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/21/7725.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/21/7725.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5059 | 0.00 | Sách |