Bản thảo phiên âm sách Sáng Thế Ký (Record no. 5067)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01111nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070312.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-21 17:22:21 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 222.11 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B212-K99 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Thư viện Thánh kinh thần học liên hệ phái Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bản thảo phiên âm sách Sáng Thế Ký |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thư viện Thánh kinh thần học liên hệ phái Tin Lành Việt Nam |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 203tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là bản thảo được phiên âm từ các băng nhựa thâu lời giảng huấn sách Sáng Thế Ký của một giáo sư chuyên khoa cựu ước. Lời thuyết trình của giáo sư được triển khai theo dàn bài chi tiết mà giáo sư đã biên soạn. Sách là một bản chú giải sách Sáng Thế Ký. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Chú giải -- Sáng Thế Ký |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5127/ban-thao-phien-ban-sach-sang-the-ky.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5127/ban-thao-phien-ban-sach-sang-the-ky.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5067 | 0.00 | Sách |