Bài giảng thuộc linh (Record no. 5069)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00688nam a2200193 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070312.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-27 11:20:17 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài giảng thuộc linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Trọn bộ 13 bài |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bộ tài liệu gồm các bài tĩnh nguyện hằng ngày dành cho tín hữu giúp tìm hiểu, sâu nhiệm Lời Chúa hơn mỗi ngày. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đời sống Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Suy gẫm tĩnh tâm |
| 691 ## - LOCAL SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME (RLIN) | |
| Geographic name | Tĩnh nguyện hàng ngày |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | Bai giang thuot linh.zip |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/7/20210727112456344/20210727112456032.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/7/20210727112456344/20210727112456032.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5069 | 0.00 | Sách |