Nuôi Dưỡng Não Trẻ (Record no. 507)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01189nam a2200361 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065754.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:20:46
020 ## - SỐ TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO SÁCH (ISBN)
Số tiêu chuẩn quốc tế cho sách (ISBN) 9786049831409
020 ## - SỐ TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO SÁCH (ISBN)
Giá tiền 99000
040 ## - NGUỒN BIÊN MỤC (thông tin về thư viện nào đã tạo ra biểu ghi thư mục này)
Cơ quan nhập liệu Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC
Ký hiệu phân loại 649.122
082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC
Ký hiệu bản sách (Mã cutter) K46-K10
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Kisou Kubota
245 ## - TIÊU ĐỀ
Nhan đề Nuôi Dưỡng Não Trẻ
245 ## - TIÊU ĐỀ
Phần còn lại của nhan đề Từ 0 - 2 Tuổi : Phương Pháp Phát Triển Não Có Thể Áp Dụng ở Nhà để Nuôi Dạy Những Em Bé Thông Minh
245 ## - TIÊU ĐỀ
Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. Kubota Kisou, Kubota Kayoko
250 ## - THÔNG TIN PHIÊN BẢN (Thông tin phiên bản, như Thông tin tái bản, Thông tin lần xuất bản...)
Thông tin tái bản / lần xuất bản (Ghi nhận số thứ tự hoặc đặc điểm của lần xuất bản như: Xuất bản lần thứ 2, Tái bản có bổ sung...) Tái bản lần 3
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Nơi xuất bản, phân phối, v.v. H.
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Tên nhà xuất bản, nhà phân phối, v.v. Lao động
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Năm xuất bản, phân phối, v.v. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 125tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details minh hoạ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 24cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Phương pháp Kubota
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu những bài tập với nhiều trò chơi phát triển tối đa thị giác, khả năng tư duy, vận động... giúp rèn luyện trí não cho trẻ giai đoạn 0 - 2 tuổi
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Phát triển
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nuôi dạy trẻ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Não
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Kubota Kayoko
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/509/nuoi-duong-nao-tre.webp">https://data.thuviencodoc.org/books/509/nuoi-duong-nao-tre.webp</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        THƯ VIỆN CƠ ĐỐC THƯ VIỆN CƠ ĐỐC 20/01/2026 0.00   TVCD-507 0.00 Sách