Làm thế nào để chiến thắng sự chán nản bực tức (Record no. 5072)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01034nam a2200205 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070312.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-27 15:25:05 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4804 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | U38-E36 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ekman, Ulf |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Làm thế nào để chiến thắng sự chán nản bực tức |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ulf Ekman |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 20tr. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Làm sao bạn có thể hoàn thành mọi điều Chúa Jêsus giao phó? Bạn không được để mình kiệt sức khi đã gần về tới đích hay gục ngã dọc đường đua hoặc thậm chí vấp ngã ngay khi tiếng còi khai cuộc mới vang lên. Và chỉ có một khả năng để tránh được điều nầy - Kinh Thánh gọi đó là sống theo Thánh Linh - khi điều ác không dám đụng đến bạn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đời sống Cơ Đốc |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | Chien thang chan nan buc tuc.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/7/20210727033955196/Chien thang chan nan buc tuc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/7/20210727033955196/Chien thang chan nan buc tuc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5072 | 0.00 | Sách |