Trái tim băng giá (Record no. 5075)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00890nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070312.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-29 11:57:07 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S828-H64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hill, Stephen |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trái tim băng giá |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Stephen Hill / Chương trình phục hồi Cơ Đốc nhân nghiện ma túy |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Harvest Ministries |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 30tr. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bạn mệt mỏi chăng? Bạn đang tìm kiếm hạnh phúc và sự bình an thật trong tâm trí mình chăng? Có thể bạ có vài cơn đau tim và thất vọng như tôi đã cảm nhận trong cuộc đời tôi? |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đời sống Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cai nghiện ma túy |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | Trai tim bang gia.zip |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/7/20210729120955496/20210729120955356.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/7/20210729120955496/20210729120955356.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5075 | 0.00 | Sách |