Chia sẻ tâm hồn và quà tặng cuộc sống (Record no. 5076)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01053nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070312.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-29 13:08:38 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045812945 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 46000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J12-C22 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Canfield, Jack |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chia sẻ tâm hồn và quà tặng cuộc sống |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Condensed chicken soup for the soul |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jack Canfield |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | tập 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 191tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Hạt giống tâm hồn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm những mẩu chuyện về tình yêu thương, sự quan tâm, chia sẻ trong cuộc sống nhằm giúp bạn tạo dựng một kĩ năng sống, vượt qua khó khăn, thử thách giữ vững niềm tin để đạt được hạnh phúc và thành công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lí học -- Nuôi dưỡng tâm hồn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Xuân Ý |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5076 | 0.00 | Sách |