Sống với ước mơ (Record no. 5077)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01055nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070312.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-07-29 13:11:48
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045882818
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 46000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie - eng
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 158.1
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu J12-C22
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Jack Canfield
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Sống với ước mơ
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Chicken soup for the soul - Living your dreams
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Jack Canfield
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 175tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Hạt giống tâm hồn
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tập hợp các bài viết chia sẻ kinh nghiệm về những khó khăn, thử thách trong cuộc sống cũng như những nỗ lực để vượt qua khó khăn đó, giúp con người giữ vững niềm tin để tìm được hạnh phúc cuộc sống và đạt được ước mơ của mình
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lí học -- Nuôi dưỡng tâm hồn
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thanh Thảo
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        THƯ VIỆN CƠ ĐỐC THƯ VIỆN CƠ ĐỐC 20/01/2026 0.00   TVCD-5077 0.00 Sách