Sự thật về các thiên sứ (Record no. 5083)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00601nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070313.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-29 15:14:48 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 235.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T329-L41 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Law, Terry |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sự thật về các thiên sứ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Terry Law |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Phần 2 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 92tr. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục lục |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học -- Tin lành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thiên sứ |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | Su that ve thien su 2.zip |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/7/20210729032455825/20210729152455762.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/7/20210729032455825/20210729152455762.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5083 | 0.00 | Sách |