Satan hãy lui ra (Record no. 5086)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00953nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070313.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-29 16:45:55 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 235.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-B34 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Le Bau |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Satan hãy lui ra |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Le Bau, Bob Larson, Gregg, KarenKirkpatrick, Calos Annacondia |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 42tr. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nội dung của quyển sách gồm những bài học qua sự chỉ dạy của Bob Larson, Gregg, KarenKirkpatrick, Calos Annacondia để hiểu rỏ Satan và ma quỉ của nó hoạt động như thế nào chung quanh đời sống loài người, hầu biết cách sống theo ý Chúa và chuẩn bị phản công ma quỉ khi bị chúng tấn công. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học -- Tin lành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ma quỉ |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | Satan hay lui ra.zip |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/7/20210729045456216/20210729165456169.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/7/20210729045456216/20210729165456169.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5086 | 0.00 | Sách |