Nhóm tế bào gia đình thành công (Record no. 5088)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00564nam a2200205 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070313.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-07-29 17:22:21 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 289 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P324-C54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cho, Paul Yonggi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nhóm tế bào gia đình thành công |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Paul Yonggi Cho & Harold Hostetler |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1981 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 81tr. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục lục: |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | Nhom te bao thanh cong.zip |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/7/20210729052455751/20210729172455688.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/7/20210729052455751/20210729172455688.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5088 | 0.00 | Sách |