Chúa ôi, Xin Dừng Chân Lại Gần Tôi (Record no. 5102)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00915nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070314.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-08-04 15:01:13 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 264.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C111-H18 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ca Đoàn Hallelujah |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chúa ôi, Xin Dừng Chân Lại Gần Tôi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tuyển tập 50 bài hát chọn lọc dùng cho hợp xướng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ca Đoàn Hallelujah |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nhà xuất bản Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 295tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tuyển tập gồm 50 bài hát tôn vinh ngợi khen Ba Ngôi Đức Chúa Trời do Ca Đoàn Hallelujah thực hiện, đó là những bài hát dành riêng cho hợp xướng (4 giọng), cùng phần hòa âm cho đàn piano. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Thánh ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thánh Ca hợp xướng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5102 | 0.00 | Sách |