Cẩm Nang Học Kinh Thánh (Record no. 5103)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01300nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070314.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-08-04 15:06:41 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L748-O45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Olesberg, Lindsay |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cẩm Nang Học Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The bible study handbook : Chỉ dẫn toàn diện để thực hành hiệu quả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lindsay Olesberg |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 269tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác giả thiết lập một nền tảng giải thích lý do chúng ta cần đọc Kinh Thánh, thái độ và mong đợi nào là hữu ích nhất khi chúng ta nghiêm túc bước vào thì giờ nghiên cứu Kinh Thánh, những phương pháp và bài tập nào sẽ mang đến kết quả ngọt ngào nhất. Đây là một chỉ dẫn dễ hiểu dành cho người học Kinh Thánh ở mọi cấp độ kinh nghiệm và trưởng thành thuộc linh.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Phương pháp học Kinh Thánh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5166/cam-nang-hoc-kinh-thanh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5166/cam-nang-hoc-kinh-thanh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 230818 PCT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5103 | 0.00 | Sách |