Hy Vọng của Xa-cha-ri (Record no. 5105)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01256nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070314.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-08-04 15:16:22 |
| 020 ## - SỐ TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO SÁCH (ISBN) | |
| Số tiêu chuẩn quốc tế cho sách (ISBN) | 9786045266014 |
| 020 ## - SỐ TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO SÁCH (ISBN) | |
| Giá tiền | 100000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 242.5 |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu bản sách (Mã cutter) | D249-C69 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Coldwell, David |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Nhan đề | Hy Vọng của Xa-cha-ri |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. | David Coldwell |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Nơi xuất bản, phân phối, v.v. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Tên nhà xuất bản, nhà phân phối, v.v. | NXB Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Năm xuất bản, phân phối, v.v. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 372tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29.7cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nội dung tập sách là 365 ngày tĩnh nguyện về sách tiên tri Xa-cha-ri. Đức Giê-hô-va đã ban hy vọng cho Xa-cha-ri về tương lai của dân ông. Họ sẽ được rất nhiều nước tìm kiếm, là người sẽ nghe rằng Chúa ở với họ (8:23), Chúa của họ sẽ làm vua trên đất (14:9). Hy vọng của Xa-cha-ri trở thành hy vọng của bạn khi bạn tìm kiếm mối liên hệ mật thiết với Chúa qua lời Ngài trong tập tĩnh nguyện hằng ngày này. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tĩnh nguyện hằng ngày |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Xa-cha-ri -- Tĩnh nguyện hằng ngày |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5105 | 0.00 | Sách |