Bài học Kinh Thánh hàng tuần (Record no. 5118)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01254nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070315.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-08-10 11:29:50 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 15000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B152-T88 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội thánh Tin Lành Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội - Ủy Ban Cơ Đốc Giáo Dục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài học Kinh Thánh hàng tuần |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tin Lành Giăng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội thánh Tin Lành Việt Nam (MN) - Tổng Liên Hội - Ủy Ban Cơ Đốc Giáo Dục |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 115tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh, hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu này thích hợp cho việc giảng dạy và học tập về sách Tin Lành Giăng ở các nhà thờ và trường lớp, như giáo dục Cơ Đốc trong gia đình và môn đệ hóa cá nhân. Mỗi bài học được thiết kế bao gồm bài dạy và các câu hỏi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sự kêu gọi của Đức Chúa Trời trong đời sống công chính |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo Dục -- Tin Lành -- Trường Chúa Nhật |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phúc âm Giăng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5118 | 0.00 | Sách |