Ngọn Đèn Chơn Lý (Record no. 5122)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01207nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070315.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-08-17 10:55:15 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.044 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K45-D18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | (khuyết danh) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngọn Đèn Chơn Lý |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lời Chúa là ánh sáng cho đường lối tôi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | (khuyết danh) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nhà in Hội Tin Lành Đồng Tháp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1936 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 79tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này dành cho những người muốn tìm hiểu chân lý, những người cầu đạo. Tác giả dùng Lời Chúa (Kinh Thánh) để tỏ bày chân lý của Đấng Christ - Đấng Cứu Thế và nền tảng của đạo Cơ Đốc. Để qua đó những người có lòng tìm kiếm chân lý sẽ hiểu rõ và đi đến quyết định cho chính mình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Giáo lý |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chúa Giê-xu |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1936 - Ngọn đèn chân lý.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/8/20210817110956512/ngon-den-chon-ly.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/8/20210817110956512/ngon-den-chon-ly.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5122 | 0.00 | Sách |