Bài nghiên cứu Kinh Thánh (Record no. 5124)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01374nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070315.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-08-25 16:11:59 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367-H63 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Thánh Kinh nghiên cứu học hiệu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài nghiên cứu Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Đời sống tín đồ Đấng Christ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thánh Kinh nghiên cứu học hiệu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Quyển II |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Lời Đức Chúa Trời |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nha Thông Tin Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1955 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 24tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục lụcChương 1: Đức Chúa Jêsus Christ, trung tâm của đời sống tín đồ, và sự soi dẫn Lời Đức Chúa TrờiChương 2: Lời Đức Chúa Trời đối với sự cứu rỗiChương 3: Lời Đức Chúa Trời đối với sự lớn lên và sự bảo vệ thuộc linhChương 4: Học và ứng dụng (Làm theo) Lời Đức Chúa Trời |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo Dục -- Tin lành -- Bài học Kinh Thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thánh Kinh Nghiên Cứu Học Hiệu |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1955 - Quyển II Lời Đức Chúa Trời - Đời sống tín đồ Đấng Christ.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/8/20210825042456331/1955DoiSongTinDoDangChrist.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/8/20210825042456331/1955DoiSongTinDoDangChrist.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5124 | 0.00 | Sách |