Chiến sĩ thập tự (Record no. 5128)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01320nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070315.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-08-27 14:19:24 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 280.07 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-T36 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Văn Thái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chiến sĩ thập tự |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Văn Thái |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nam Hải |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1965 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 358tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách nầy tự nó không nói gì nhưng qua những dòng chữ đơn sơ bạn sẽ thoáng thấy cuộc đời và tâm linh thoảng trong sứ điệp của hai mươi vị Chiến Sĩ Thập Tự từ thế kỷ thứ tư đến nay đã chiến thắng trên khắp chiến trường thuộc linh bởi quyền năng cà huyết báu của Chúa Jêsus Christ, những chiến sĩ `dẫu chết rồi, hãy còn nói` |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Martin Luther |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo -- Tiểu sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Tiểu sử -- Danh nhân Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Người hầu việc Chúa |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1965 - Chiến sĩ thập tự.rar |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/5193/1965-chien-si-thap-tu-1-110.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/5193/1965-chien-si-thap-tu-1-110.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| 957 ## - | |
| -- | 200930 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5128 | 0.00 | Sách |