Đời Sống Tín Đồ Đấng Christ (Record no. 5132)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01018nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070316.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-08-27 16:53:04 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367-H63 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thánh Kinh nghiên cứu học hiệu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời Sống Tín Đồ Đấng Christ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bài học Kinh Thánh, có đáp án |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thánh Kinh nghiên cứu học hiệu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Nhờ Đấng Christ được sống |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1961 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 28tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục lục: |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Bài học Kinh thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thánh Kinh Nghiên Cứu Học Hiệu |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1961 - Quyển I Nhờ Đấng Christ được sống - Đời sống tín đồ Đấng Christ.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/8/20210827045537437/1961DoisongtindoDangChrist.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/8/20210827045537437/1961DoisongtindoDangChrist.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5132 | 0.00 | Sách |