Bài học Kinh Thánh (Record no. 5134)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01134nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070316.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-08-30 14:51:47
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 268.434
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T367-H63
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Thánh Kinh nghiên cứu học hiệu
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Bài học Kinh Thánh
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Đời sống tín đồ Đấng Christ : (Không đáp án)
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Thánh Kinh nghiên cứu học hiệu
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work Quyển 1
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work Nhờ Đấng Christ được sống
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1961
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 28tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Mục lụcChương 1: Chúa Jêsus Christ con đường dẫn đến Đức Chúa TrờiChương 2: Chúa Jêsus Christ, ân tứ của Đức Chúa TrờiChương 3: Đời sống có Đấng Christ làm trung tâmChương 4: Duy trì sự giao thông với Đấng Christ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc Giáo Dục -- Tin lành -- Bài học Kinh Thánh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thánh Kinh Nghiên Cứu Học Hiệu
856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Electronic name 1961- Quyển I Nhờ Đấng Christ được sống - Đời sống tín đồ Đấng Christ (không đáp án).pdf
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5134 0.00 Sách