Gây dựng bởi Lời Đức Chúa Trời (Record no. 5142)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01146nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070316.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-08-31 15:11:55 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R639-C69 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Coleman, Robert E. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Gây dựng bởi Lời Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Robert E. Coleman & Mc Crtless/ Thần học viện Asbury |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Cơ quan Xuất Bản Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1972 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 44tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Bài học Kinh Thánh cho tín đồ mới |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đối với những tín đồ mới, bạn cần biết chắc rằng kẻ thù của linh hồn bạn là ma quỷ. Chúng sẽ tìm đủ mọi cách để khiến tâm trí bạn giao động, hoang mang, và làm tiêu hao đức tin của bạn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo Dục -- Tin lành -- Bài học Kinh Thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tân tín hữu |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1972 - Gây dựng bởi lời Đức Chúa Trời.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/8/20210831032456408/1972GayDungBoiLoiDucChuaTroi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/8/20210831032456408/1972GayDungBoiLoiDucChuaTroi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5142 | 0.00 | Sách |