Đời Sống Phong Phú (Record no. 5146)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00985nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070317.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-08-31 16:57:30 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B212-B22 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ban Tu Thư Báp-tít |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời Sống Phong Phú |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Giê-xu là Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban Tu Thư Báp-tít |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.6 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Sở Tu Thư và Ấn hành Báp-tít |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1973 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 33tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5x20,5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Đời sống phong phú |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giê-xu là Chúa"" là quyển thứ 6 trong bộ sách ""Đời Sống Phong Phú"" gồm 6 quyển |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Đổi mới đời sống |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1973 - Giê-xu là Chúa.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/8/20210831050956470/1973 - Giê-xu là Chúa.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/8/20210831050956470/1973 - Giê-xu là Chúa.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5146 | 0.00 | Sách |