Bàn Về Trung Quốc - Tiết Lộ của Người Trong Cuộc về Siêu Cường Kinh Tế Mới (Record no. 515)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01163nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065755.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:20:51 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 200000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 330.951 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H521-P33 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Paulson, Henry M. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bàn Về Trung Quốc - Tiết Lộ của Người Trong Cuộc về Siêu Cường Kinh Tế Mới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách Tham Khảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Henry M. Paulson |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 646tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tìm hiểu mối quan hệ giữa Trung Quốc và Mỹ trong lĩnh vực kinh tế nhằm tiếp cận với quá trình cải cách kinh tế của Trung Quốc từ năm 1990 đến nay |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Dealing with China: An insider unmasks the new economic superpower |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh tế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính sách kinh tế |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Hoàng Linh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/517/ban-ve-trung-quoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/517/ban-ve-trung-quoc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-515 | 0.00 | Sách |