Ngữ vựng thần học (Record no. 5151)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00861nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070317.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-09-01 15:25:11 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.03 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P534-T59 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Xuân Tín |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Mục sư |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Soạn giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngữ vựng thần học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư Phạm Xuân Tín |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thánh Kinh Thần Học Viện Nha Trang |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1973 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 157tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Từ điển thần học Anh - Việt do Mục sư Phạm Xuân Tín biên soạn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo -- Từ điển |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Từ điển Anh - Việt |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1973 - Ngữ vựng Thần Học.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/9/20210901033955053/1973NguVungThanHoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/9/20210901033955053/1973NguVungThanHoc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5151 | 0.00 | Sách |