Gia đình lý tưởng (Biểu ghi số 5163)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00904nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070318.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-09-15 15:02:41 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 173 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M285-T56 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Manriee Tièche |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Gia đình lý tưởng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Manriee Tièche / Hội Cơ Đốc Phục Lâm |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ nhứt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời Triệu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 286tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gia đình lý tưởng"" là loạt bài thảo luận của Văn phòng phát thanh của Hội Cơ Đốc Phục Lâm về vấn đề xây đắp gia đình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xã hội học -- Hôn nhân gia đình |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/9/20210915030955188/GiaDinhLyTuong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/9/20210915030955188/GiaDinhLyTuong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| 957 ## - | |
| -- | 200930 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5163 | 0.00 | Sách |