Đời Sống Tín Đồ Đấng Christ (Record no. 5164)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01020nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070318.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-09-15 15:11:29 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C559-A10 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chương trình Hàm Thụ Phúc Âm |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Chương trình Hàm Thụ Phúc Âm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời Sống Tín Đồ Đấng Christ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Chương trình Hàm Thụ Phúc Âm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Bài 3 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Cầu nguyện |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 15tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đời sống tín đồ Đấng Christ - Bài 3 ""Cầu nguyện"" là tài liệu của Chương trình Hàm Thụ Phúc Âm |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Bài học Kinh thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lớp Thánh Kinh Hàm Thụ |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | Bài III Cầu nguyện - Đời sống tín đồ Đấng Christ.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/9/20210915032455608/DoiSongTinDoDangChristIII.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/9/20210915032455608/DoiSongTinDoDangChristIII.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5164 | 0.00 | Sách |