Bài ca về vườn nho (Record no. 5165)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00925nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070318.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-09-15 15:36:25 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K45-D18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khuyết danh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài ca về vườn nho |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nhìn về sự sống đạo và thờ phượng trong Hội Thánh Chúa hiện nay |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Khuyết danh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Phần 1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Nhìn vào sự sống đạo của Hội Thánh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 20tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hội Thánh hay dân sự Chúa được xem là vườn nho của Đức Chúa Trời. Ý muốn của Chúa cho vườn nho của Ngài là như thế nào, chúng ta cùng nghiên cứu trong bộ sách nầy |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | Bài ca về vườn nho.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/9/20210915033954983/Baicavevuonnho.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/9/20210915033954983/Baicavevuonnho.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5165 | 0.00 | Sách |