Dù bất kỳ điều gì xảy ra (Record no. 5194)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01033nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070320.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-10-05 15:53:02
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045826058
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 158
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu A312-C53
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Chevalier, A.J
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Dù bất kỳ điều gì xảy ra
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title What if..
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Chevalier, A.J
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2016
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 149tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Hạt giống tâm hồn
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Phân tích trạng thái biết chế ngự cảm giác lo lắng, vận dụng sức mạnh nội tại của bản thân để nhận định rõ những băn khoăn, bất an biến thành những hành vi tích cực, học được cách đối đầu với căng thẳng để có những thay đổi tích cực và trưởng thành
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lí học ứng dụng
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Vi Thảo Nguyên
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5194 0.00 Sách