Các Dân Tộc và Tín Ngưỡng (Record no. 5200)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01647nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070320.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-13 14:37:03 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 200.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P324-W95 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Wright, Paul |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các Dân Tộc và Tín Ngưỡng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Paul Wright. Viện Hàm thụ Quốc tế ICI |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1987 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 292tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập tài liệu học tập độc lập này là một trong một số khóa trình gồm trong chương trình đào tạo người thi hành chức vụ Cơ Đốc ICI. Nội dung sách bao gồm việc khảo cứu mười tôn giáo nổi bật hiện có trên thế giới. Đó là : Duy Linh giáo của Thế Giới thứ ba, các tôn giáo của Ấn độ (Ấn giáo và đạo Sikh), các tôn giáo vùng Á Đông (Đạo giáo, Khổng giáo, Phật giáo, Thần giáo), và các tôn giáo vùng Trung Đông (Do Thái Giáo, Cơ Đốc Giáo, Hồi Giáo). Khóa trình chỉ ra nguồn gốc, sự phát triển, giáo thuyết và kinh sách của từng đạo và đánh giá từng đạo trong ánh sáng của các quan niệm của Cơ Đốc Giáo. Khóa trình kết thúc với sự phân tích những sự tẻ tách của các giáo phái tà giáo khỏi những nguyên tắc của Cơ Đốc Giáo chính thống. Mục đích của toàn khóa trình là nhấn mạnh đến sự sống dư dật trong Đấng Christ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Nghiên cứu tôn giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Dân tộc và tín ngưỡng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5200 | 0.00 | Sách |