Sách Công Vụ Các Sứ Đồ (Record no. 5203)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01246nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070320.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-13 14:44:29 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G347-W87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Wood, George O. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sách Công Vụ Các Sứ Đồ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách hướng dẫn nghiên cứu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | George O. Wood. Viện Hàm thụ Quốc tế ICI |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 388tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, xanh lá, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu hướng dẫn này cùng với những sách giáo khoa kèm theo, là một trong các môn học bao gồm trong Chương Trình Cấp Văn Bằng Của ICI. Sách Công Vụ là một trong những sách quan trọng nhất của Kinh Thánh, là một mắc xích duy nhất hiện còn tồn tại giữa chức vụ của Đức Chúa Giê-xu với Cơ Đốc giáo, sách còn cung cấp chìa khóa để hiểu đầy đủ hơn về các sách Thơ Tín tiếp theo sách Công Vụ và giải nghĩa Tin Lành mà chính Đức Chúa Giê-xu đã sống và rao giảng. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Nghiên cứu -- Công Vụ Các Sứ Đồ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình ICI |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5203 | 0.00 | Sách |