Chứng Đạo Sâu Rộng (Record no. 5204)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01279nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070320.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-13 14:46:29 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 266 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D111-K35 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kennedy, D. James |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chứng Đạo Sâu Rộng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | D. James Kennedy & Thomas H. Stebbins |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 236tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20x27 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là tài liệu huấn luyện Chứng Đạo Sâu Rộng, nhằm giúp Hội Thánh của bạn sâu nhiệm các nguyên tắc trong Kinh Thánh để chia sẻ Phúc Âm bằng huấn luyện, thực hành phương pháp làm chứng nhân cho Đấng Christ và môn đồ hóa tân tín hữu. Qua 4 phương diện của linh vụ Chứng Đạo Sâu Rộng gồm: kết thân, chứng đạo, môn đồ hóa, tăng trưởng lành mạnh, Hội Thánh sẽ kinh nghiệm quyền năng bùng nổ chính là Đức Thánh Linh đang hành động qua Phúc Âm trong khi thực hành Đại Mạng Lệnh của Đấng Christ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Truyền giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chứng đạo cá nhân |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5204 | 0.00 | Sách |