Khoa Giải Kinh (Biểu ghi số 5205)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01114nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070321.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-13 15:08:19 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P478-K97 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kuzmic, Peter |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khoa Giải Kinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hermeneutics : Sách hướng dẫn nghiên cứu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Peter Kuzmic. Viện Hàm thụ Quốc tế ICI |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 339tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, màu cam |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x27cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu hướng dẫn này cùng với những sách giáo khoa kèm theo, là một trong các môn học nằm trong Chương Trình Cấp Văn Bằng của Viện Hàm thụ Quốc tế ICI. Mục đích sách này là dạy học viên cách nghiên cứu và thông giải Kinh Thánh để người đó có thể áp dụng một cách cá nhân những sự dạy dỗ của Kinh Thánh một cách vững vàng hơn và công khai dạy những lẽ thật của Kinh Thánh một cách hữu hiệu hơn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Giải kinh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình ICI |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5205 | 0.00 | Sách |