Thánh Linh Học (Record no. 5206)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01235nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070321.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-13 15:22:06 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 231.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S787-H82 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Horton, Stanley M. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Linh Học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Pneumatology : Chương trình học vị cử nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Stanley M. Horton. Viện Hàm thụ Quốc tế ICI |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 313tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa, khổ lớn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách hướng dẫn này cùng với sách giáo khoa đi kèm với nó là một trong các môn học bao gồm trong Chương Trình Cử Nhân của ICI. Sách này có tính chất Thánh Kinh thần học, tập trung các việc nghiên cứu về đề tài Thánh Linh trong từng sách của Kinh Thánh cả Cựu Ước và Tân Ước, bao gồm: thân vị, công việc, các ân tứ và chức vụ của Ngài. Sách có sự chú ý đặc biệt đến những sự dạy dỗ của Kinh Thánh về phép báp têm trong Đức Thánh Linh và đời sống đầy dẫy Thánh Linh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Đức Thánh Linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình ICI |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5206 | 0.00 | Sách |