Những Chủ Đề Của Các Tiên Tri Lớn (Record no. 5210)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01663nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070321.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-13 15:45:45 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 224 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-P51 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Petts, David |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Chủ Đề Của Các Tiên Tri Lớn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Themes From The Major Prophets : Sách hướng dẫn nghiên cứu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David Petts. Viện Hàm thụ Quốc tế ICI |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1991 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 223tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm màu cam |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20x28cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách Giáo khoa Nghiên cứu độc lập này là một trong các môn học thuộc chương trình đào tạo người thi hành chức vụ Cơ Đốc của Viện Hàm thụ Quốc tế ICI. Sách giới thiệu Ê-sai, Giê-rê-mi và Ê-xê-chi-ên là những người được gọi là `Các nhà tiên tri lớn` chỉ vì các sách tiên tri của họ dài hơn các sách tiên tri khác trong Cựu Ước. Chúng ta sẽ xem xét chính những con người này, sự kêu gọi hầu việc của họ, công tác Chúa giao cho họ và những nan đề cùng những khó khăn mà học phải đối diện. Sau đó chúng ta sẽ xem xét sứ điệp mà Chúa giao cho họ rao giảng: Lẽ thật về Đức Chúa Trời, về sự đoán xét và về sự cứu rỗi. Môn học này không chỉ nghiên cứu về ba sách Cựu Ước, mà còn là một sự ứng dụng đáng kể trong đời sống và chức vụ của riêng bạn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Nghiên cứu -- Ê-xê-chi-ên |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình ICI |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5210 | 0.00 | Sách |