Cố Vấn Mục Vụ (Record no. 5211)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01029nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070321.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-10-13 16:14:19 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 259 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | F852-G84 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Greve, Fred J. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cố Vấn Mục Vụ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách hướng dẫn nghiên cứu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Fred J. Greve |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1993 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 288tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, khổ lớn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu hướng dẫn này cùng với những sách giáo khoa kèm theo, là một trong các môn học bao gồm trong Chương Trình Cấp Văn Bằng Của ICI. Đây là khóa học cơ bản về công tác cố vấn, với những điểm nhấn mạnh vững chắc của Thánh Kinh, các học viên được xem như là một nhà cố vấn đang thực tập. Giáo trình gồm bốn đơn vị |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Tâm vấn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình ICI |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện Hàm Thụ Quốc Tế ICI |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5211 | 0.00 | Sách |